李军
—
Gợi nhớ
Từ "李军" (Lǐ Jūn) mang nghĩa "Lý Quân (Tên riêng)", kết hợp bởi 李 (lǐ - lý): "quả mận" + 军 (jūn - quân): "quân đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 李: Dưới bóng cây gỗ (木) trĩu quả ngọt cho trẻ nhỏ (子) hái ăn chính là cây mận và cũng là họ Lý nổi tiếng (李). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 李军
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Lý Quân (Tên riêng)
Ví dụ (3)
李军是我的好朋友。
Lý Quân là bạn tốt của tôi.
Li Jun is my good friend.
李军明天去北京出差。
Ngày mai Lý Quân đi Bắc Kinh công tác.
Li Jun is going to Beijing on a business trip tomorrow.
你认识李军吗?
Bạn có quen biết Lý Quân không?
Do you know Li Jun?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây