ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
李军
Lǐ Jūn
Lý Quân (Tên riêng)
Hán việt: lý quân
—

Gợi nhớ

Từ "李军" (Lǐ Jūn) mang nghĩa "Lý Quân (Tên riêng)", kết hợp bởi 李 (lǐ - lý): "quả mận" + 军 (jūn - quân): "quân đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 李: Dưới bóng cây gỗ (木) trĩu quả ngọt cho trẻ nhỏ (子) hái ăn chính là cây mận và cũng là họ Lý nổi tiếng (李). • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军).

Thành phần cấu tạo

李军
Lǐ Jūn
Lý Quân (Tên riêng)
李
lǐ • lý
quả mận
木
Bộ Mộc
Cây (phía trên)
子
Bộ Tử
Con / quả (phía dưới)
军
jūn • quân
quân đội
冖
Bộ Mịch
Che phủ (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Lý Quân (Tên riêng)
Ví dụ (3)
lǐ李jūn军shì是wǒ我de的hǎo好péngyou朋友。
Lý Quân là bạn tốt của tôi.
Li Jun is my good friend.
lǐ李jūn军míngtiān明天qù去běijīng北京chūchāi出差。
Ngày mai Lý Quân đi Bắc Kinh công tác.
Li Jun is going to Beijing on a business trip tomorrow.
nǐ你rènshi认识lǐ李jūn军ma吗?
Bạn có quen biết Lý Quân không?
Do you know Li Jun?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây