左派
—
Gợi nhớ
Từ "左派" (zuǒ pài) mang nghĩa "cánh tả, phái tả", kết hợp bởi 左 (zuǒ - tả): "trái" + 派 (pài - phái): "cử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 左: Bàn tay trái (𠂇) cầm cây thước thợ (工) giữ chuẩn mực hỗ trợ công việc, biểu thị phía bên trái (左). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 左派
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cánh tả, phái tả
Ví dụ (3)
那个政党的左派成员极力主张提高福利待遇。
Các thành viên cánh tả của đảng đó cực lực chủ trương nâng cao chế độ phúc lợi.
The left-wing members of that political party strongly advocate increasing welfare benefits.
这位学者的观点明显偏向于政治上的左派。
Quan điểm của học giả này rõ ràng thiên về cánh tả trên chính trường.
This scholar's views clearly lean toward the political left.
左派与右派在经济政策上存在着很大的分歧。
Cánh tả và cánh hữu có bất đồng rất lớn về chính sách kinh tế.
There are major differences between the left wing and the right wing on economic policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây