奏章
—
Gợi nhớ
Từ "奏章" (zòu zhāng) mang nghĩa "tấu chương, sớ tấu", kết hợp bởi 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奏章
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tấu chương, sớ tấu
Ví dụ (3)
宰相将连夜写好的奏章呈递给皇上。
Tể tướng đem tấu chương viết suốt đêm dâng lên hoàng thượng.
The prime minister presented the memorial he had written overnight to the emperor.
皇帝在书房里认真阅读各省官员递交的奏章。
Hoàng đế ở trong thư phòng nghiêm túc đọc tấu chương do quan lại các tỉnh đệ trình.
In his study, the emperor carefully read the memorials submitted by officials from various provinces.
历史学家通过分析这些奏章来研究当时的政局。
Các nhà sử học thông qua việc phân tích các tấu chương này để nghiên cứu chính cục thời bấy giờ.
Historians study the political situation of the time by analyzing these memorials to the throne.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây