走下坡
—
Gợi nhớ
Từ "走下坡" (zǒu xià pō) mang nghĩa "đang xuống dốc, sa sút", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 下 (xià - hạ): "sau" + 坡 (pō - pha): "dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 坡: Lớp đất (土) phủ bên ngoài bề mặt ngọn đồi như tấm da (皮) thoai thoải nghiêng dần từ đỉnh xuống chân gọi là con dốc, sườn đồi (坡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 走下坡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đang xuống dốc, sa sút
Ví dụ (3)
随着新产品的推出,竞争对手的业绩开始走下坡路。
Cùng với việc đưa ra sản phẩm mới, thành tích của đối thủ cạnh tranh bắt đầu đi xuống dốc.
With the launch of the new product, the competitor's performance began to go downhill.
这位歌手的人气在近几年逐渐走下坡。
Sự nổi tiếng của ca sĩ này trong vài năm gần đây dần dần sa sút.
This singer's popularity has gradually gone downhill in recent years.
如果不及时转型,公司很可能会走下坡。
Nếu không kịp thời chuyển đổi, công ty rất có thể sẽ đi xuống dốc.
If it does not transform in time, the company will very likely go into decline.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây