滋生
—
Gợi nhớ
Từ "滋生" (zī shēng) mang nghĩa "Sinh sôi, nảy sinh, phát sinh", kết hợp bởi 滋 (zī - tư): "sinh sôi" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滋: Làn nước mát lành (氵) tưới tắm cho đôi khóm cỏ non (兹) ngày càng vươn mầm sinh sôi, tưới nhuần (滋). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sinh sôi, nảy sinh, phát sinh
Ví dụ (3)
潮湿阴暗的环境容易滋生细菌。
Môi trường ẩm ướt, tăm tối rất dễ nảy sinh vi khuẩn.
Damp and dark environments easily breed bacteria.
如果不加以引导,孩子容易滋生消极情绪。
Nếu không được định hướng, trẻ em rất dễ phát sinh tâm lý tiêu cực.
Without proper guidance, children can easily develop negative emotions.
贫穷落后的地区容易滋生各种犯罪活动。
Khu vực nghèo nàn lạc hậu dễ sinh sôi các loại hoạt động tội phạm.
Impoverished and underdeveloped areas easily become breeding grounds for various criminal activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây