ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
撰文
zhuàn wén
Viết bài, viết văn, viết báo
Hán việt: soạn văn
—

Gợi nhớ

Từ "撰文" (zhuàn wén) mang nghĩa "Viết bài, viết văn, viết báo", kết hợp bởi 撰 (zhuàn - soạn): "biên soạn" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撰: Đôi bàn tay (扌) cầm bút chắt lọc và sắp đặt từng ý văn (巽) để biên soạn, viết nên tác phẩm (撰). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文).

Thành phần cấu tạo

撰文
zhuàn wén
Viết bài, viết văn, viết báo
撰
zhuàn • soạn
biên soạn
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay cầm bút
巽
Chữ Tốn
Chắt lọc, sắp đặt cẩn thận
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Viết bài, viết văn, viết báo
Ví dụ (3)
zhùmíng著名zuòjiā作家zhuànwén撰文zhǐchū指出gāi该zhèngcè政策de的bìduān弊端。
Nhà văn nổi tiếng đã viết bài chỉ ra những bất cập của chính sách này.
A famous writer wrote an article pointing out the drawbacks of the policy.
tā他shòuyāo受邀wèi为zázhì杂志zhuànwén撰文jièshào介绍dāngdì当地wénhuà文化。
Anh ấy được mời viết bài cho tạp chí để giới thiệu văn hóa địa phương.
He was invited to write an article for the magazine introducing the local culture.
xǔduō许多xuézhě学者fēnfēn纷纷zhuànwén撰文jìniàn纪念zhè这wèi位wěirén伟人。
Nhiều học giả đã lần lượt viết bài tưởng niệm vĩ nhân này.
Many scholars wrote articles one after another to commemorate this great figure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây