撰文
—
Gợi nhớ
Từ "撰文" (zhuàn wén) mang nghĩa "Viết bài, viết văn, viết báo", kết hợp bởi 撰 (zhuàn - soạn): "biên soạn" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撰: Đôi bàn tay (扌) cầm bút chắt lọc và sắp đặt từng ý văn (巽) để biên soạn, viết nên tác phẩm (撰). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 撰文
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Viết bài, viết văn, viết báo
Ví dụ (3)
著名作家撰文指出该政策的弊端。
Nhà văn nổi tiếng đã viết bài chỉ ra những bất cập của chính sách này.
A famous writer wrote an article pointing out the drawbacks of the policy.
他受邀为杂志撰文介绍当地文化。
Anh ấy được mời viết bài cho tạp chí để giới thiệu văn hóa địa phương.
He was invited to write an article for the magazine introducing the local culture.
许多学者纷纷撰文纪念这位伟人。
Nhiều học giả đã lần lượt viết bài tưởng niệm vĩ nhân này.
Many scholars wrote articles one after another to commemorate this great figure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây