中枢
—
Gợi nhớ
Từ "中枢" (zhōng shū) mang nghĩa "trung khu, trung tâm, đầu não", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 枢 (shū - xu): "trục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 枢: Thanh gỗ cứng (木) đặt ở vị trí trung tâm khu vực (区) để cánh cửa xoay quanh chính là cái trục, bản lề (枢).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中枢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trung khu, trung tâm, đầu não
Ví dụ (3)
大脑是人类神经系统的中枢。
Bộ não là trung khu của hệ thần kinh con người.
The brain is the nerve center of the human nervous system.
这座城市是全国交通运输的中枢。
Thành phố này là đầu mối giao thông vận tải của cả nước.
This city is a nationwide transportation hub.
那个办公室是整个集团决策的中枢。
Văn phòng đó là trung tâm đưa ra quyết định của toàn bộ tập đoàn.
That office is the decision-making center for the entire group.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây