中世纪
—
Gợi nhớ
Từ "中世纪" (zhōng shì jì) mang nghĩa "thời Trung cổ", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 纪 (jì - kỷ): "kỷ luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 纪: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ từng việc của chính bản thân mình (己) để giữ gìn kỷ luật và biên chép kỷ nguyên (纪).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời Trung cổ
Ví dụ (3)
这座教堂是中世纪时期建造的。
Ngôi nhà thờ này được xây dựng vào thời kỳ Trung cổ.
This church was built during the Middle Ages.
中世纪的欧洲社会实行封建制度。
Xã hội châu Âu thời Trung cổ thực hiện chế độ phong kiến.
Medieval European society practiced the feudal system.
许多关于骑士的传说都起源于中世纪。
Nhiều truyền thuyết về hiệp sĩ đều bắt nguồn từ thời Trung cổ.
Many legends about knights originated in the Middle Ages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây