质询
—
Gợi nhớ
Từ "质询" (zhí xún) mang nghĩa "chất vấn", kết hợp bởi 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 询 (xún - tuần): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 质询
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chất vấn
Ví dụ (3)
议员对官员进行了严厉的质询。
Các nghị sĩ đã tiến hành chất vấn gay gắt đối với các quan chức.
Lawmakers subjected the officials to tough questioning.
董事长在股东大会上接受了大家的质询。
Chủ tịch hội đồng quản trị đã tiếp nhận chất vấn của mọi người tại đại hội cổ đông.
The chairman answered inquiries from everyone at the shareholders' meeting.
市民有权对政府的预算支出提出质询。
Người dân có quyền đưa ra chất vấn đối với chi tiêu ngân sách của chính phủ.
Citizens have the right to question the government's budget expenditures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây