织布
—
Gợi nhớ
Từ "织布" (zhī bù) mang nghĩa "dệt vải", kết hợp bởi 织 (zhī - chức): "dệt" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 织布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dệt vải
Ví dụ (3)
以前,妇女们在家里用手工织布。
Ngày xưa, phụ nữ ở nhà dệt vải bằng phương pháp thủ công.
In the past, women wove cloth by hand at home.
织布厂里机器轰鸣,生产秩序井然。
Trong nhà máy dệt vải tiếng máy nổ rộn rã, trật tự sản xuất diễn ra nề nếp.
Inside the weaving mill, machines roared and production proceeded in an orderly manner.
这台新型织布机大大提高了布料的生产效率。
Máy dệt vải kiểu mới này đã nâng cao rất nhiều hiệu suất sản xuất vải.
This new type of loom has greatly improved the efficiency of fabric production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây