ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
织布
zhī bù
dệt vải
Hán việt: chức bố
—

Gợi nhớ

Từ "织布" (zhī bù) mang nghĩa "dệt vải", kết hợp bởi 织 (zhī - chức): "dệt" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).

Thành phần cấu tạo

织布
zhī bù
dệt vải
织
zhī • chức
dệt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
布
bù • bố
Vải
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn lụa, tấm vải (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:dệt vải
Ví dụ (3)
yǐqián以前,fùnǚ妇女men们zài在jiālǐ家里yòng用shǒugōng手工zhībù织布。
Ngày xưa, phụ nữ ở nhà dệt vải bằng phương pháp thủ công.
In the past, women wove cloth by hand at home.
zhībùchǎng织布厂lǐ里jīqì机器hōngmíng轰鸣,shēngchǎn生产zhìxùjǐngrán秩序井然。
Trong nhà máy dệt vải tiếng máy nổ rộn rã, trật tự sản xuất diễn ra nề nếp.
Inside the weaving mill, machines roared and production proceeded in an orderly manner.
zhè这tái台xīnxíng新型zhībùjī织布机dàdà大大tígāo提高le了bùliào布料de的shēngchǎn生产xiàolǜ效率。
Máy dệt vải kiểu mới này đã nâng cao rất nhiều hiệu suất sản xuất vải.
This new type of loom has greatly improved the efficiency of fabric production.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây