ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
正轨
zhèng guǐ
quỹ đạo đúng đắn, nề nếp chuẩn mực
Hán việt: chính quỹ
—

Gợi nhớ

Từ "正轨" (zhèng guǐ) mang nghĩa "quỹ đạo đúng đắn, nề nếp chuẩn mực", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 轨 (guǐ - quỹ): "đường ray". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 轨: Chiếc xe (车) lăn bánh theo những đường vòng cố định (九) không lệch khỏi lộ trình chính là chạy trên đường ray, quỹ đạo (轨).

Thành phần cấu tạo

正轨
zhèng guǐ
quỹ đạo đúng đắn, nề nếp chuẩn mực
正
zhèng • chính
đang
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)
轨
guǐ • quỹ
đường ray
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
九
Cửu
Chín / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quỹ đạo đúng đắn, nề nếp chuẩn mực
Ví dụ (3)
jīngguò经过yí一duàn段shíjiān时间de的zhěngdùn整顿,gōngsī公司de的yùnyíng运营zhōngyú终于huídào回到le了zhèng正guǐ轨。
Sau một thời gian chấn chỉnh, hoạt động của công ty cuối cùng đã trở lại quỹ đạo bình thường.
After a period of reorganization, the company's operations finally got back on the right track.
jiàqī假期jiéshù结束hòu后,tóngxuémen同学们yào要jǐnkuài尽快ràng让xuéxí学习shēnghuó生活bùrùzhèngguǐ步入正轨。
Sau khi kỳ nghỉ kết thúc, các bạn học sinh cần nhanh chóng đưa cuộc sống học tập đi vào nề nếp.
After the holiday ends, students should get their studies and daily routines back on track as quickly as possible.
xīn新zhèngcè政策de的chūtái出台yǒuzhùyú有助于yǐndǎo引导shìchǎng市场zhìxù秩序zǒuxiàng走向zhèng正guǐ轨。
Việc ban hành chính sách mới sẽ giúp dẫn dắt trật tự thị trường đi đúng hướng.
The introduction of the new policy helps guide market order onto the right track.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây