正轨
—
Gợi nhớ
Từ "正轨" (zhèng guǐ) mang nghĩa "quỹ đạo đúng đắn, nề nếp chuẩn mực", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 轨 (guǐ - quỹ): "đường ray". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 轨: Chiếc xe (车) lăn bánh theo những đường vòng cố định (九) không lệch khỏi lộ trình chính là chạy trên đường ray, quỹ đạo (轨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 正轨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quỹ đạo đúng đắn, nề nếp chuẩn mực
Ví dụ (3)
经过一段时间的整顿,公司的运营终于回到了正轨。
Sau một thời gian chấn chỉnh, hoạt động của công ty cuối cùng đã trở lại quỹ đạo bình thường.
After a period of reorganization, the company's operations finally got back on the right track.
假期结束后,同学们要尽快让学习生活步入正轨。
Sau khi kỳ nghỉ kết thúc, các bạn học sinh cần nhanh chóng đưa cuộc sống học tập đi vào nề nếp.
After the holiday ends, students should get their studies and daily routines back on track as quickly as possible.
新政策的出台有助于引导市场秩序走向正轨。
Việc ban hành chính sách mới sẽ giúp dẫn dắt trật tự thị trường đi đúng hướng.
The introduction of the new policy helps guide market order onto the right track.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây