蒸蒸日上
—
Gợi nhớ
Từ "蒸蒸日上" (`zhēng zhēng rì shàng`) nghĩa là "phát triển mạnh", ghép bởi: 蒸 (zhēng): Hấp + 蒸 (zhēng): Hấp + 日 (rì): ngày + 上 (shàng): lên.
Thành phần cấu tạo
蒸蒸日上
phát triển mạnh
艹
烝
日
一
卜
Phân tích từ 蒸蒸日上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:phát triển mạnh
Ví dụ (3)
祝愿你们公司的业务蒸蒸日上,财源广进。
Chúc cho công việc kinh doanh của công ty các bạn ngày càng phát triển, tiền tài cuồn cuộn.
Wishing your company a thriving business and abundant wealth.
改革开放以来,国家的前途蒸蒸日上。
Kể từ khi cải cách mở cửa đến nay, tương lai của đất nước ngày càng đi lên mạnh mẽ.
Since the reform and opening-up, the country's prospects have been flourishing day by day.
随着管理制度的完善,学校的各项工作蒸蒸日上。
Cùng với việc hoàn thiện chế độ quản lý, các mặt công tác của trường học ngày càng tiến triển tốt đẹp.
With the improvement of the management system, all aspects of the school's work are thriving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây