ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蒸蒸日上
`zhēng zhēng rì shàng`
phát triển mạnh
Hán việt: chưng chưng nhật thượng
—

Gợi nhớ

Từ "蒸蒸日上" (`zhēng zhēng rì shàng`) nghĩa là "phát triển mạnh", ghép bởi: 蒸 (zhēng): Hấp + 蒸 (zhēng): Hấp + 日 (rì): ngày + 上 (shàng): lên.

Thành phần cấu tạo

蒸蒸日上
`zhēng zhēng rì shàng`
phát triển mạnh
艹
烝
日
一
卜

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:phát triển mạnh
Ví dụ (3)
zhùyuàn祝愿nǐmen你们gōngsī公司de的yèwù业务zhēngzhēngrìshàng蒸蒸日上,cáiyuán财源guǎng广jìn进。
Chúc cho công việc kinh doanh của công ty các bạn ngày càng phát triển, tiền tài cuồn cuộn.
Wishing your company a thriving business and abundant wealth.
gǎigé改革kāifàng开放yǐlái以来,guójiā国家de的qiántú前途zhēngzhēngrìshàng蒸蒸日上。
Kể từ khi cải cách mở cửa đến nay, tương lai của đất nước ngày càng đi lên mạnh mẽ.
Since the reform and opening-up, the country's prospects have been flourishing day by day.
suízhe随着guǎnlǐ管理zhìdù制度de的wánshàn完善,xuéxiào学校de的gè各xiàng项gōngzuò工作zhēngzhēngrìshàng蒸蒸日上。
Cùng với việc hoàn thiện chế độ quản lý, các mặt công tác của trường học ngày càng tiến triển tốt đẹp.
With the improvement of the management system, all aspects of the school's work are thriving.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây