诊疗
—
Gợi nhớ
Từ "诊疗" (zhěn liáo) mang nghĩa "chẩn đoán và điều trị, khám chữa bệnh", kết hợp bởi 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán" + 疗 (liáo - liệu): "Điều trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊). • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诊疗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chẩn đoán và điều trị, khám chữa bệnh
Ví dụ (3)
医院的诊疗设备非常先进。
Trang thiết bị chẩn đoán và điều trị của bệnh viện rất tiên tiến.
The hospital's diagnostic and treatment equipment is very advanced.
医生正在为病人进行细致的诊疗。
Bác sĩ đang tiến hành khám và điều trị tỉ mỉ cho bệnh nhân.
The doctor is conducting a thorough diagnosis and treatment for the patient.
这家诊所提供中医诊疗服务。
Phòng khám này cung cấp dịch vụ chẩn đoán và điều trị bằng y học cổ truyền Trung Hoa.
This clinic provides traditional Chinese medicine diagnosis and treatment services.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây