门诊
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "门诊" (ménzhěn) mang nghĩa "phòng khám", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 门诊
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khám ngoại trú, phòng khám bệnh, khoa khám bệnh (trong bệnh viện).
Ví dụ (5)
请问内科门诊在几楼?
Xin hỏi phòng khám nội khoa ở tầng mấy?
Excuse me, what floor is the internal medicine outpatient clinic on?
你需要先去挂个门诊号。
Bạn cần phải đi đăng ký số khám bệnh (ngoại trú) trước.
You need to register for an outpatient appointment first.
今天的专家门诊已经排满了。
Lịch khám chuyên gia hôm nay đã kín chỗ rồi.
Today's specialist outpatient appointments are already fully booked.
这家医院的门诊时间是上午八点到下午五点。
Thời gian khám bệnh của bệnh viện này là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
This hospital's outpatient hours are from 8 a.m. to 5 p.m.
由于流感,儿科门诊的病人非常多。
Do dịch cúm, bệnh nhân ở khoa khám nhi rất đông.
Because of the flu, there are a great many patients at the pediatric outpatient clinic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây