门诊部
—
Gợi nhớ
Từ "门诊部" (ménzhěnbù) mang nghĩa "Khu khám ngoại trú", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 门诊部
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu khám ngoại trú
Ví dụ (3)
医院的门诊部设有内科、外科和儿科等多个科室。
Khu khám ngoại trú của bệnh viện thiết lập nhiều chuyên khoa như nội khoa, ngoại khoa và nhi khoa.
The hospital's outpatient department has multiple clinical divisions, including internal medicine, surgery, and pediatrics.
门诊部大厅里设有自助挂号缴费一体机。
Tại sảnh khu khám ngoại trú có trang bị máy đăng ký và thanh toán tự động tích hợp.
Self-service registration and payment kiosks are set up in the lobby of the outpatient department.
门诊部的开放时间为周一至周五上午八点至下午五点。
Thời gian mở cửa của khu khám ngoại trú là từ thứ Hai đến thứ Sáu, 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
The opening hours of the outpatient department are Monday to Friday from 8:00 a.m. to 5:00 p.m.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây