侦察
—
Gợi nhớ
Từ "侦察" (zhēn chá) mang nghĩa "trinh sát, thăm dò", kết hợp bởi 侦 (zhēn - trinh): "do thám" + 察 (chá - sát): "Quan sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侦: Người trinh sát (亻) giữ lòng trung trinh kiên định (贞) âm thầm đi thu thập tin tức tình báo, gọi là dò xét, điều tra, trinh thám (侦). • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侦察
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trinh sát, thăm dò
Ví dụ (3)
侦察机正飞往敌方阵地上空进行侦察。
Máy bay trinh sát đang bay lên không phận căn cứ địch để tiến hành do thám.
The reconnaissance plane is flying over the enemy position to conduct reconnaissance.
经过秘密侦察,警方终于锁定了嫌疑人的行踪。
Sau khi trinh sát bí mật, cảnh sát cuối cùng đã xác định được hành tung của nghi phạm.
After covert surveillance, the police finally pinpointed the suspect's whereabouts.
连长派出了两名侦察兵去打探前方的敌情。
Đại đội trưởng đã cử hai binh sĩ trinh sát đi dò la tình hình quân địch phía trước.
The company commander sent out two scouts to gather intelligence on the enemy ahead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây