ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
哲人
zhé rén
hiền triết, triết gia, bậc trí giả
Hán việt: triết nhân
—

Gợi nhớ

Từ "哲人" (zhé rén) mang nghĩa "hiền triết, triết gia, bậc trí giả", kết hợp bởi 哲 (zhé - triết): "triết lý" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哲: Dùng đôi tay phân tích gãy gọn (折) rồi qua miệng (口) đúc kết thành lời sâu sắc tạo nên triết lý, người hiền triết (哲). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

哲人
zhé rén
hiền triết, triết gia, bậc trí giả
哲
zhé • triết
triết lý
折
Chữ Chiết
gãy, gấp / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hiền triết, triết gia, bậc trí giả
Ví dụ (3)
zhè这wèi位gǔdài古代zhérén哲人de的sīxiǎng思想zhìjīn至今réng仍zài在qǐfā启发zhe着wǒmen我们。
Tư tưởng của vị triết gia cổ đại này đến nay vẫn đang gợi mở cho chúng ta.
The thoughts of this ancient philosopher continue to inspire us to this day.
zhé哲rénmen人们zǒngshì总是xǐhuan喜欢sīkǎo思考shēngmìng生命de的zhōngjí终极yìyì意义。
Các triết gia luôn thích suy ngẫm về ý nghĩa cuối cùng của cuộc sống.
Philosophers always like to ponder the ultimate meaning of life.
tā他de的yánxíng言行jǔzhǐ举止tòu透zhe着yì一gǔ股zhérén哲人de的zhìhuì智慧。
Lời nói và cử chỉ của anh ấy toát lên trí tuệ của một nhà triết học.
His words and deeds exude the wisdom of a philosopher.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây