哲人
—
Gợi nhớ
Từ "哲人" (zhé rén) mang nghĩa "hiền triết, triết gia, bậc trí giả", kết hợp bởi 哲 (zhé - triết): "triết lý" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哲: Dùng đôi tay phân tích gãy gọn (折) rồi qua miệng (口) đúc kết thành lời sâu sắc tạo nên triết lý, người hiền triết (哲). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哲人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hiền triết, triết gia, bậc trí giả
Ví dụ (3)
这位古代哲人的思想至今仍在启发着我们。
Tư tưởng của vị triết gia cổ đại này đến nay vẫn đang gợi mở cho chúng ta.
The thoughts of this ancient philosopher continue to inspire us to this day.
哲人们总是喜欢思考生命的终极意义。
Các triết gia luôn thích suy ngẫm về ý nghĩa cuối cùng của cuộc sống.
Philosophers always like to ponder the ultimate meaning of life.
他的言行举止透着一股哲人的智慧。
Lời nói và cử chỉ của anh ấy toát lên trí tuệ của một nhà triết học.
His words and deeds exude the wisdom of a philosopher.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây