战况
—
Gợi nhớ
Từ "战况" (zhàn kuàng) mang nghĩa "tình hình chiến sự, chiến huống", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 战况
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình hình chiến sự, chiến huống
Ví dụ (3)
战地记者每天都从前线发回最新的战况报道。
Phóng viên chiến trường mỗi ngày đều gửi về các báo cáo tình hình chiến sự mới nhất từ tiền tuyến.
War correspondents send back the latest battlefield reports from the front line every day.
司令官正在地图前研究当前的战况。
Tư lệnh đang đứng trước bản đồ để nghiên cứu tình hình chiến sự hiện tại.
The commander is studying the current battle situation in front of the map.
双方交战激烈,战况依然十分胶着。
Hai bên giao tranh kịch liệt, tình hình chiến sự vẫn vô cùng giằng co.
Both sides are fighting fiercely, and the battle remains at a tight stalemate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây