ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
战况
zhàn kuàng
tình hình chiến sự, chiến huống
Hán việt: chiến huống
—

Gợi nhớ

Từ "战况" (zhàn kuàng) mang nghĩa "tình hình chiến sự, chiến huống", kết hợp bởi 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).

Thành phần cấu tạo

战况
zhàn kuàng
tình hình chiến sự, chiến huống
战
zhàn • chiến
chiến tranh
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
况
kuàng • huống
Tình huống
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
兄
Huynh
Anh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tình hình chiến sự, chiến huống
Ví dụ (3)
zhàndìjìzhě战地记者měitiān每天dōu都cóngqián从前xiàn线fāhuí发回zuìxīn最新de的zhànkuàng战况bàodào报道。
Phóng viên chiến trường mỗi ngày đều gửi về các báo cáo tình hình chiến sự mới nhất từ tiền tuyến.
War correspondents send back the latest battlefield reports from the front line every day.
sīlìngguān司令官zhèngzài正在dìtú地图qián前yánjiū研究dāngqián当前de的zhànkuàng战况。
Tư lệnh đang đứng trước bản đồ để nghiên cứu tình hình chiến sự hiện tại.
The commander is studying the current battle situation in front of the map.
shuāngfāng双方jiāozhàn交战jīliè激烈,zhànkuàng战况yīrán依然shífēn十分jiāo胶zhe着。
Hai bên giao tranh kịch liệt, tình hình chiến sự vẫn vô cùng giằng co.
Both sides are fighting fiercely, and the battle remains at a tight stalemate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây