ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
原委
yuán wěi
Đầu đuôi sự việc, ngọn ngành
Hán việt: nguyên ủy
—

Gợi nhớ

Từ "原委" (yuán wěi) mang nghĩa "Đầu đuôi sự việc, ngọn ngành", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 委 (wěi - ủy): "ủy thác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委.

Thành phần cấu tạo

原委
yuán wěi
Đầu đuôi sự việc, ngọn ngành
原
yuán • nguyên
ban đầu
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
泉
Chữ Toàn
Suối / âm đọc (bên trong)
委
wěi • ủy
ủy thác
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đầu đuôi sự việc, ngọn ngành
Ví dụ (3)
qǐng请nǐ你bǎ把shìqing事情de的yuánwěi原委yīwǔyīshí一五一十de地gàosu告诉wǒmen我们。
Xin cậu hãy kể lại đầu đuôi sự việc một cách chi tiết cho chúng tôi nghe.
Please tell us the whole story from beginning to end in detail.
zài在liǎojiě了解shìshí事实yuánwěi原委zhīqián之前,qiānwàn千万búyào不要qīngyì轻易xiàjiélùn下结论。
Trước khi tìm hiểu rõ ngọn ngành sự việc, tuyệt đối đừng vội đưa ra kết luận.
Before understanding the full story of the facts, never jump to conclusions lightly.
zhǐyǒu只有nòngqīng弄清le了gùzhàng故障de的yuánwěi原委,cái才néng能chèdǐ彻底jiějué解决wèntí问题。
Chỉ có làm rõ đầu đuôi của sự cố thì mới có thể giải quyết triệt để vấn đề.
Only by figuring out the full details of the malfunction can the problem be thoroughly solved.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây