原委
—
Gợi nhớ
Từ "原委" (yuán wěi) mang nghĩa "Đầu đuôi sự việc, ngọn ngành", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 委 (wěi - ủy): "ủy thác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 委: Lúa (禾) oằn xuống (女) giao phó cho gió, trao quyền cho người khác, ủy thác 委.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đầu đuôi sự việc, ngọn ngành
Ví dụ (3)
请你把事情的原委一五一十地告诉我们。
Xin cậu hãy kể lại đầu đuôi sự việc một cách chi tiết cho chúng tôi nghe.
Please tell us the whole story from beginning to end in detail.
在了解事实原委之前,千万不要轻易下结论。
Trước khi tìm hiểu rõ ngọn ngành sự việc, tuyệt đối đừng vội đưa ra kết luận.
Before understanding the full story of the facts, never jump to conclusions lightly.
只有弄清了故障的原委,才能彻底解决问题。
Chỉ có làm rõ đầu đuôi của sự cố thì mới có thể giải quyết triệt để vấn đề.
Only by figuring out the full details of the malfunction can the problem be thoroughly solved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây