ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
原貌
yuán mào
Diện mạo ban đầu
Hán việt: nguyên mạo
—

Gợi nhớ

Từ "原貌" (yuán mào) nghĩa là "Diện mạo ban đầu", ghép bởi: 原 (yuán): ban đầu + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.

Thành phần cấu tạo

原貌
yuán mào
Diện mạo ban đầu
厂
泉
豸
皃

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Diện mạo ban đầu
Ví dụ (3)
xiūfù修复gōngchéng工程de的mùbiāo目标shì是huīfù恢复zhè这zuò座gǔ古jiànzhù建筑de的lìshǐ历史yuánmào原貌。
Mục tiêu của công trình trùng tu là khôi phục diện mạo lịch sử ban đầu của tòa kiến trúc cổ này.
The goal of the restoration project is to restore the original historical appearance of this ancient building.
jīngguò经过hélǐ合理de的kāifā开发,jǐngqū景区de的zìrán自然yuánmào原貌déyǐ得以wánzhěng完整bǎoliú保留。
Qua quá trình khai thác hợp lý, cảnh quan tự nhiên ban đầu của khu danh lam thắng cảnh được gìn giữ nguyên vẹn.
Through reasonable development, the natural original appearance of the scenic area has been completely preserved.
zhè这zhāng张lǎozhàopiān老照片zhǎnxiàn展现le了chéngshì城市wǔshí五十niánqián年前de的yuánmào原貌。
Bức ảnh cũ này thể hiện diện mạo ban đầu của thành phố vào 50 năm trước.
This old photo shows the original appearance of the city fifty years ago.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây