原貌
—
Gợi nhớ
Từ "原貌" (yuán mào) nghĩa là "Diện mạo ban đầu", ghép bởi: 原 (yuán): ban đầu + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.
Thành phần cấu tạo
原貌
Diện mạo ban đầu
厂
泉
豸
皃
Phân tích từ 原貌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Diện mạo ban đầu
Ví dụ (3)
修复工程的目标是恢复这座古建筑的历史原貌。
Mục tiêu của công trình trùng tu là khôi phục diện mạo lịch sử ban đầu của tòa kiến trúc cổ này.
The goal of the restoration project is to restore the original historical appearance of this ancient building.
经过合理的开发,景区的自然原貌得以完整保留。
Qua quá trình khai thác hợp lý, cảnh quan tự nhiên ban đầu của khu danh lam thắng cảnh được gìn giữ nguyên vẹn.
Through reasonable development, the natural original appearance of the scenic area has been completely preserved.
这张老照片展现了城市五十年前的原貌。
Bức ảnh cũ này thể hiện diện mạo ban đầu của thành phố vào 50 năm trước.
This old photo shows the original appearance of the city fifty years ago.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây