原稿
—
Gợi nhớ
Từ "原稿" (yuán gǎo) mang nghĩa "Bản thảo gốc, bản thảo đầu tiên", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 稿 (gǎo - cảo): "bản thảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 稿: Từ những thân lúa khô (禾) chất thành đống cao (高), người xưa làm ra giấy nháp để viết nên bản thảo (稿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 原稿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bản thảo gốc, bản thảo đầu tiên
Ví dụ (3)
博物馆收藏了这位著名作家的亲笔原稿。
Bảo tàng đã thu thập và lưu giữ bản thảo viết tay gốc của nhà văn nổi tiếng này.
The museum has collected the handwritten original manuscript of this famous writer.
在印刷之前,编辑需要再次核对原稿。
Trước khi in ấn, biên tập viên cần đối chiếu lại với bản thảo gốc một lần nữa.
Before printing, the editor needs to check the original manuscript again.
他的论文原稿在电脑故障中丢失了,幸好有备份。
Bản thảo gốc luận văn của anh ấy bị mất do máy tính hỏng, may mà có bản sao lưu.
The original draft of his thesis was lost in a computer crash, but fortunately there was a backup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây