御史
—
Gợi nhớ
Từ "御史" (yù shǐ) mang nghĩa "Ngự sử", kết hợp bởi 御 (yù - ngự): "điều khiển xe/ngựa" + 史 (shǐ - sử): "Lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 御: Bước chân đi trên đường lớn (彳) nhưng biết lúc nào cần dừng xe tháo yên ngựa (卸) đúng phép tắc của bậc đế vương là điều khiển xe ngựa, ngự trị (御). • Chữ 史: Bàn tay (又) cầm chiếc thẻ tre ở giữa (中) để chép lại trung thực mọi sự kiện diễn ra trong quá khứ tạo nên lịch sử (史).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 御史
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngự sử
Ví dụ (3)
他在朝廷里担任御史,为人刚正不阿。
Ông ấy làm ngự sử trong triều đình, tính tình cương trực không a dua.
He served as an imperial censor in the royal court and was upright and incorruptible.
弹劾贪官是御史的主要职责之一。
Đàn hạch tham quan là một trong những chức trách chủ yếu của ngự sử.
Impeaching corrupt officials was one of the main duties of an imperial censor.
历史上有许多敢于直言进谏的著名御史。
Trong lịch sử có rất nhiều ngự sử nổi tiếng dám thẳng thắn can gián.
Throughout history, there were many famous imperial censors who dared to remonstrate frankly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây