御用
—
Gợi nhớ
Từ "御用" (yù yòng) mang nghĩa "Chuyên dùng cho vua chúa, chuyên dùng cho người có quyền lực", kết hợp bởi 御 (yù - ngự): "điều khiển xe/ngựa" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 御: Bước chân đi trên đường lớn (彳) nhưng biết lúc nào cần dừng xe tháo yên ngựa (卸) đúng phép tắc của bậc đế vương là điều khiển xe ngựa, ngự trị (御). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Chuyên dùng cho vua chúa, chuyên dùng cho người có quyền lực
Ví dụ (3)
这些精美的瓷器是古代的御用之物。
Những đồ gốm sứ tinh xảo này là vật ngự dụng thời cổ đại.
These exquisite porcelains were articles for imperial use in ancient times.
他是这位导演的御用男主角。
Cậu ấy là nam diễn viên chính chuyên dùng của vị đạo diễn này.
He is this director's go-to leading actor.
这家媒体被批评为政府的御用宣传工具。
Cơ quan truyền thông này bị phê phán là công cụ tuyên truyền chuyên dụng của chính phủ.
This media outlet was criticized as a state-sponsored propaganda tool for the government.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây