史料
—
Gợi nhớ
Từ "史料" (shǐliào) mang nghĩa "dữ liệu lịch sử", kết hợp bởi 史 (shǐ - sử): "Lịch sử" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 史: Bàn tay (又) cầm chiếc thẻ tre ở giữa (中) để chép lại trung thực mọi sự kiện diễn ra trong quá khứ tạo nên lịch sử (史). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 史料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dữ liệu lịch sử
Ví dụ (3)
专家们正在整理新发现的古代史料。
Các chuyên gia đang sắp xếp các tư liệu lịch sử cổ đại mới được phát hiện.
Experts are sorting through newly discovered ancient historical materials.
研究历史必须尊重客观史料,不能凭空想象。
Nghiên cứu lịch sử phải tôn trọng tư liệu lịch sử khách quan, không thể tưởng tượng vô căn cứ.
Studying history requires respecting objective historical materials rather than relying on baseless imagination.
这部著作引用了大量的珍贵史料。
Tác phẩm này đã trích dẫn một lượng lớn sử liệu quý giá.
This work cites a large amount of precious historical material.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây