统御
—
Gợi nhớ
Từ "统御" (tǒng yù) mang nghĩa "thống ngự, cai trị, kiểm soát", kết hợp bởi 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 御 (yù - ngự): "điều khiển xe/ngựa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 御: Bước chân đi trên đường lớn (彳) nhưng biết lúc nào cần dừng xe tháo yên ngựa (卸) đúng phép tắc của bậc đế vương là điều khiển xe ngựa, ngự trị (御).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thống ngự, cai trị, kiểm soát
Ví dụ (3)
封建帝王通过各种法律和礼乐来统御臣民。
Các đế vương phong kiến thông qua nhiều luật lệ và lễ nhạc để cai trị thần dân.
Feudal monarchs ruled over their subjects through various laws, rites, and music.
领导者不仅要靠权力,更要靠德行来统御团队。
Người lãnh đạo không chỉ dựa vào quyền lực, mà càng phải dựa vào đức hạnh để cai quản đội ngũ.
A leader must govern a team not only by power, but even more so by virtue.
我们的行为往往被潜意识所统御。
Hành vi của chúng ta thường bị chi phối bởi tiềm thức.
Our behavior is often governed by the subconscious mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây