ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
青史
qīng shǐ
sử sách, lịch sử
Hán việt: thanh sử
—

Gợi nhớ

Từ "青史" (qīng shǐ) mang nghĩa "sử sách, lịch sử", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 史 (shǐ - sử): "Lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 史: Bàn tay (又) cầm chiếc thẻ tre ở giữa (中) để chép lại trung thực mọi sự kiện diễn ra trong quá khứ tạo nên lịch sử (史).

Thành phần cấu tạo

青史
qīng shǐ
sử sách, lịch sử
青
qīng • thanh
xanh
青
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong
史
shǐ • sử
Lịch sử
史
Bộ Sử
Hình tay cầm bảng ghi chép

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sử sách, lịch sử
Ví dụ (3)
tā他de的yīngxióng英雄shìjì事迹jiāng将yǒngchuíqīngshǐ永垂青史。
Những chiến công anh hùng của ông sẽ lưu danh muôn thuở trong sử sách.
His heroic deeds will go down in history forever.
xǔduō许多àiguó爱国zhìshì志士wèile为了guójiā国家zài在qīngshǐ青史zhōng中liúxià留下le了xìngmíng姓名。
Nhiều chí sĩ yêu nước vì quốc gia mà đã để lại tên tuổi trong sử sách.
Many patriotic individuals have left their names in the annals of history for their country.
lìshǐxuéjiā历史学家zhìlì致力yú于cóng从qīngshǐ青史zhōng中tànxún探寻guòqù过去de的zhēn真xiàng相。
Các nhà sử học tận tụy tìm kiếm sự thật của quá khứ từ trong sử sách.
Historians are dedicated to uncovering the truth of the past from the annals of history.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây