青史
—
Gợi nhớ
Từ "青史" (qīng shǐ) mang nghĩa "sử sách, lịch sử", kết hợp bởi 青 (qīng - thanh): "xanh" + 史 (shǐ - sử): "Lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 青: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青). • Chữ 史: Bàn tay (又) cầm chiếc thẻ tre ở giữa (中) để chép lại trung thực mọi sự kiện diễn ra trong quá khứ tạo nên lịch sử (史).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 青史
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sử sách, lịch sử
Ví dụ (3)
他的英雄事迹将永垂青史。
Những chiến công anh hùng của ông sẽ lưu danh muôn thuở trong sử sách.
His heroic deeds will go down in history forever.
许多爱国志士为了国家在青史中留下了姓名。
Nhiều chí sĩ yêu nước vì quốc gia mà đã để lại tên tuổi trong sử sách.
Many patriotic individuals have left their names in the annals of history for their country.
历史学家致力于从青史中探寻过去的真相。
Các nhà sử học tận tụy tìm kiếm sự thật của quá khứ từ trong sử sách.
Historians are dedicated to uncovering the truth of the past from the annals of history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây