愈发
—
Gợi nhớ
Từ "愈发" (yù fā) mang nghĩa "ngày càng, càng thêm", kết hợp bởi 愈 (yù - dũ): "hồi phục" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愈: Khi khí huyết được lưu thông vận chuyển (俞) đều đặn đến tận trái tim (心), người bệnh sẽ nhanh chóng hồi phục, lành bệnh và càng thêm khỏe mạnh (愈). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 愈发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:ngày càng, càng thêm
Ví dụ (3)
随着夜色渐深,周围变得愈发安静。
Cùng với đêm dần về khuya, xung quanh trở nên ngày càng yên tĩnh.
As the night deepened, the surroundings became increasingly quiet.
经过这番谈话,他们的误会愈发加深了。
Qua cuộc nói chuyện này, sự hiểu lầm của bọn họ càng thêm sâu sắc.
After this conversation, their misunderstanding grew even deeper.
听了老师的讲解,她对这门学科愈发感兴趣。
Nghe thầy cô giảng giải, cô ấy càng thêm hứng thú với môn học này.
After listening to the teacher's explanation, she became even more interested in this subject.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây