ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
愈发
yù fā
ngày càng, càng thêm
Hán việt: dũ phát
—

Gợi nhớ

Từ "愈发" (yù fā) mang nghĩa "ngày càng, càng thêm", kết hợp bởi 愈 (yù - dũ): "hồi phục" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愈: Khi khí huyết được lưu thông vận chuyển (俞) đều đặn đến tận trái tim (心), người bệnh sẽ nhanh chóng hồi phục, lành bệnh và càng thêm khỏe mạnh (愈). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).

Thành phần cấu tạo

愈发
yù fā
ngày càng, càng thêm
愈
yù • dũ
hồi phục
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:ngày càng, càng thêm
Ví dụ (3)
suízhe随着yèsè夜色jiàn渐shēn深,zhōuwéi周围biànde变得yùfā愈发ānjìng安静。
Cùng với đêm dần về khuya, xung quanh trở nên ngày càng yên tĩnh.
As the night deepened, the surroundings became increasingly quiet.
jīngguò经过zhè这fān番tánhuà谈话,tāmen他们de的wùhuì误会yùfā愈发jiāshēn加深le了。
Qua cuộc nói chuyện này, sự hiểu lầm của bọn họ càng thêm sâu sắc.
After this conversation, their misunderstanding grew even deeper.
tīng听le了lǎoshī老师de的jiǎngjiě讲解,tā她duì对zhè这mén门xuékē学科yùfā愈发gǎnxìngqù感兴趣。
Nghe thầy cô giảng giải, cô ấy càng thêm hứng thú với môn học này.
After listening to the teacher's explanation, she became even more interested in this subject.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây