右臂
—
Gợi nhớ
Từ "右臂" (yòu bì) mang nghĩa "cánh tay phải, trợ thủ đắc lực", kết hợp bởi 右 (yòu - hữu): "phải" + 臂 (bì - tý): "cánh tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 右: Bàn tay (𠂇) phối hợp cùng lời nói từ cái miệng (口) để trợ giúp công việc thuận lợi chính là phía bên phải (右). • Chữ 臂: Phần cơ bắp thịt (月) vươn rộng mở lối (辟) ở hai bên vai giúp con người lao động mạnh mẽ, chính là cánh tay, bờ vai (臂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 右臂
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cánh tay phải, trợ thủ đắc lực
Ví dụ (3)
他的右臂在意外中受伤了,现在正在接受治疗。
Cánh tay phải của anh ấy bị thương trong tai nạn, hiện đang được điều trị.
His right arm was injured in the accident, and he is now receiving treatment.
作为总经理的右臂,他负责处理公司的日常大小事务。
Với tư cách là cánh tay phải của tổng giám đốc, anh ấy phụ trách xử lý các công việc lớn nhỏ thường nhật của công ty.
As the general manager's right-hand man, he is responsible for handling the company's daily affairs, big and small.
失去这位得力助手,等于断了他的右臂。
Mất đi trợ thủ đắc lực này chẳng khác nào chặt đứt cánh tay phải của anh ta.
Losing this capable assistant is like losing his right arm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây