迎向
—
Gợi nhớ
Từ "迎向" (yíng xiàng) mang nghĩa "hướng về phía, tiến về phía, đón nhận", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迎向
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hướng về phía, tiến về phía, đón nhận
Ví dụ (3)
我们应当勇敢地迎向未来的挑战。
Chúng ta nên dũng cảm hướng về và đối mặt với những thử thách của tương lai.
We should bravely face the challenges of the future.
船只在风浪中迎向初升的太阳航行。
Con thuyền rẽ sóng gió hướng về phía mặt trời mọc mà đi.
The ship sailed toward the rising sun through the wind and waves.
她张开双臂,迎向奔跑过来的孩子。
Cô ấy giang rộng hai tay, hướng về phía đứa trẻ đang chạy lại.
She opened her arms and stepped toward the child running over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây