ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迎向
yíng xiàng
hướng về phía, tiến về phía, đón nhận
Hán việt: nghinh hướng
—

Gợi nhớ

Từ "迎向" (yíng xiàng) mang nghĩa "hướng về phía, tiến về phía, đón nhận", kết hợp bởi 迎 (yíng - nghinh): "Chào đón" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迎: Chủ nhà vội vã bước ra đường (辶) với dáng vẻ ngẩng cao đầu rạng rỡ (卬) để đón tiếp khách quý chính là sự chào đón (迎). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).

Thành phần cấu tạo

迎向
yíng xiàng
hướng về phía, tiến về phía, đón nhận
迎
yíng • nghinh
Chào đón
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (phía trên)
向
xiàng • hướng
hướng về
丿
Nét phẩy
Mái nhà (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cửa sổ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hướng về phía, tiến về phía, đón nhận
Ví dụ (3)
wǒmen我们yīngdāng应当yǒnggǎn勇敢de地yíngxiàng迎向wèilái未来de的tiǎozhàn挑战。
Chúng ta nên dũng cảm hướng về và đối mặt với những thử thách của tương lai.
We should bravely face the challenges of the future.
chuánzhī船只zài在fēnglàng风浪zhōng中yíngxiàng迎向chū初shēng升de的tàiyáng太阳hángxíng航行。
Con thuyền rẽ sóng gió hướng về phía mặt trời mọc mà đi.
The ship sailed toward the rising sun through the wind and waves.
tā她zhāngkāi张开shuāngbì双臂,yíngxiàng迎向bēnpǎo奔跑guòlái过来de的háizi孩子。
Cô ấy giang rộng hai tay, hướng về phía đứa trẻ đang chạy lại.
She opened her arms and stepped toward the child running over.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây