隐忧
—
Gợi nhớ
Từ "隐忧" (yǐn yōu) mang nghĩa "nỗi lo ngầm, mối lo tiềm ẩn", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 忧 (yōu - ưu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隐忧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nỗi lo ngầm, mối lo tiềm ẩn
Ví dụ (3)
尽管目前经济增长很快,但仍存在不少隐忧。
Dù hiện tại kinh tế tăng trưởng rất nhanh nhưng vẫn tồn tại không ít mối lo tiềm ẩn.
Although the economy is currently growing rapidly, many hidden concerns still remain.
父母的身体状况一直是他心中的隐忧。
Tình trạng sức khỏe của cha mẹ luôn là nỗi lo thầm kín trong lòng anh ấy.
His parents' health condition has always been a quiet worry in his heart.
频繁的人员变动给公司的发展埋下了隐忧。
Sự thay đổi nhân sự thường xuyên đã gieo rắc những mối lo ngại ngấm ngầm cho sự phát triển của công ty.
Frequent staff turnover has planted hidden concerns for the company's development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây