ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
隐忧
yǐn yōu
nỗi lo ngầm, mối lo tiềm ẩn
Hán việt: ẩn ưu
—

Gợi nhớ

Từ "隐忧" (yǐn yōu) mang nghĩa "nỗi lo ngầm, mối lo tiềm ẩn", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 忧 (yōu - ưu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧).

Thành phần cấu tạo

隐忧
yǐn yōu
nỗi lo ngầm, mối lo tiềm ẩn
隐
yǐn • ẩn
ẩn
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
急
Chữ Cấp
gấp, vội (bên phải)
忧
yōu • ưu
lo lắng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nỗi lo ngầm, mối lo tiềm ẩn
Ví dụ (3)
jǐnguǎn尽管mùqián目前jīngjì经济zēngzhǎng增长hěn很kuài快,dàn但réng仍cúnzài存在bù不shǎo少yǐnyōu隐忧。
Dù hiện tại kinh tế tăng trưởng rất nhanh nhưng vẫn tồn tại không ít mối lo tiềm ẩn.
Although the economy is currently growing rapidly, many hidden concerns still remain.
fùmǔ父母de的shēntǐ身体zhuàngkuàng状况yìzhí一直shì是tā他xīnzhōng心中de的yǐnyōu隐忧。
Tình trạng sức khỏe của cha mẹ luôn là nỗi lo thầm kín trong lòng anh ấy.
His parents' health condition has always been a quiet worry in his heart.
pínfán频繁de的rényuán人员biàndòng变动gěi给gōngsī公司de的fāzhǎn发展mái埋xià下le了yǐnyōu隐忧。
Sự thay đổi nhân sự thường xuyên đã gieo rắc những mối lo ngại ngấm ngầm cho sự phát triển của công ty.
Frequent staff turnover has planted hidden concerns for the company's development.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây