一蹶不振
—
Gợi nhớ
Từ "一蹶不振" (yì jué bú zhèn) mang nghĩa "bị tàn phá", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 蹶 (jué - quyết): "vấp ngã" + 不 (bù - bất): "không" + 振 (zhèn - chấn): "Rung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 蹶: Đang đi mà bàn chân (足) vấp phải mỏm đá cheo leo (厥) khiến cả người ngã khuỵu xuống, dẫn đến vấp ngã, thất bại (蹶). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bị tàn phá
Ví dụ (3)
经历那次生意失败后,他便一蹶不振。
Sau lần thất bại trong kinh doanh đó, anh ta liền gục ngã không gượng dậy nổi.
After experiencing that business failure, he was completely devastated and never recovered.
我们不能因为一时的挫折就一蹶不振。
Chúng ta không thể vì thất bại nhất thời mà suy sụp hoàn toàn.
We must not let a temporary setback knock us down for good.
那个曾经辉煌的公司在危机后一蹶不振。
Công ty từng huy hoàng một thời đó đã suy sụp hoàn toàn sau cuộc khủng hoảng.
That once-glorious company collapsed after the crisis and never recovered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây