易经
—
Gợi nhớ
Từ "易经" (yì jīng) mang nghĩa "Kinh Dịch", kết hợp bởi 易 (yì - dị): "dễ" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 易经
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Kinh Dịch
Ví dụ (3)
《易经》是中国古代流传下来的一部深奥经典。
“Kinh Dịch” là một cuốn kinh điển sâu sắc lưu truyền từ thời Trung Quốc cổ đại.
The I Ching is a profound classic handed down from ancient China.
许多学者致力于研究《易经》中的哲学思想。
Nhiều học giả cống hiến hết mình cho việc nghiên cứu tư tưởng triết học trong “Kinh Dịch”.
Many scholars devote themselves to studying the philosophical thoughts in the I Ching.
爷爷每天都会翻阅《易经》来打发时间。
Mỗi ngày ông nội đều lật xem “Kinh Dịch” để giết thời gian.
Grandpa leafs through the I Ching every day to pass the time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây