ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
异端
yì duān
dị giáo
Hán việt: dị đoan
—

Gợi nhớ

Từ "异端" (yì duān) mang nghĩa "dị giáo", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).

Thành phần cấu tạo

异端
yì duān
dị giáo
异
yì • dị
Khác biệt
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)
端
duān • đoan
Đầu
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dị giáo
Ví dụ (3)
zài在zhōngshìjì中世纪,tíchū提出xīn新kēxué科学lǐlùn理论de的rén人cháng常bèi被shìwéi视为yìduān异端。
Vào thời Trung Cổ, những người đưa ra lý thuyết khoa học mới thường bị coi là dị giáo.
In the Middle Ages, people who proposed new scientific theories were often regarded as heretics.
tā他de的xiǎngfǎ想法zài在dāngshí当时bèi被kànzuò看作shì是yìduān异端xié邪shuō说。
Ý tưởng của ông ấy thời bấy giờ bị coi là tà thuyết dị đoan.
His ideas were regarded as heresy at the time.
lìshǐ历史shàng上yǒu有xǔduō许多kēxuéjiā科学家yīnwèi因为jiānchí坚持zhēnlǐ真理ér而bèi被dàngchéng当成yìduān异端pòhài迫害。
Trong lịch sử có nhiều nhà khoa học bị bức hại vì bị coi là dị đoan do kiên trì bảo vệ chân lý.
Many scientists in history were persecuted as heretics for upholding the truth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây