弊端
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "弊端" (bìduān) mang nghĩa "mặt tiêu cực, nhược điểm", kết hợp bởi 弊 (bì - tệ): "tệ nạn" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弊: Hai bàn tay (廾) cố che đậy tấm vải rách nát hư hỏng (敝) bên trên, phơi bày những thói xấu và tệ nạn, gian lận (弊). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 弊端
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mặt trái, mặt tiêu cực, lỗ hổng, nhược điểm, thói hư tật xấu.
Ví dụ (5)
这种管理体制存在着严重的弊端。
Thể chế quản lý này tồn tại những lỗ hổng (tệ đoan) nghiêm trọng.
This management system has serious drawbacks.
我们要兴利除弊,改革创新。
Chúng ta phải phát huy cái lợi, loại bỏ cái hại (tệ đoan), cải cách đổi mới.
We must promote what is beneficial, eliminate what is harmful, and pursue reform and innovation.
随着时间推移,旧制度的弊端日益显现。
Theo thời gian trôi qua, những mặt hạn chế của chế độ cũ ngày càng lộ rõ.
As time goes by, the drawbacks of the old system become increasingly apparent.
应试教育的弊端在于忽视了学生的创造力。
Mặt trái của giáo dục ứng thí (thi cử) nằm ở việc phớt lờ khả năng sáng tạo của học sinh.
The drawback of exam-oriented education lies in its neglect of students' creativity.
任何事物都有利弊,我们要权衡其中的弊端。
Bất cứ sự vật nào cũng có lợi và hại, chúng ta phải cân nhắc những mặt tiêu cực trong đó.
Everything has its pros and cons, and we must weigh the disadvantages involved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây