宜人
—
Gợi nhớ
Từ "宜人" (yí rén) mang nghĩa "dễ chịu, ôn hòa", kết hợp bởi 宜 (yí - nghi): "Thích hợp" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宜: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), mọi đồ đạc trên kệ (且) đều được sắp xếp ngay ngắn đúng vị trí thật vừa vặn, thích hợp (宜). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宜人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:dễ chịu, ôn hòa
Ví dụ (3)
昆明四季如春,气候十分宜人。
Côn Minh bốn mùa như xuân, khí hậu vô cùng dễ chịu.
Kunming is like spring all year round, with a very pleasant climate.
这里的湖光山色风景宜人,是度假的好去处。
Cảnh sông nước núi non ở đây đẹp đẽ dễ chịu, là một nơi tuyệt vời để nghỉ dưỡng.
With its delightful scenery of lakes and mountains, this place is a wonderful spot for a vacation.
伴着宜人的微风,我们在公园里散步。
Cùng với làn gió mát dễ chịu, chúng tôi đi dạo trong công viên.
Accompanied by a pleasant breeze, we took a walk in the park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây