一溜烟
—
Gợi nhớ
Từ "一溜烟" (yí liù yān) mang nghĩa "nhanh như chớp, vụt một cái", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 溜 (liū / liù - lưu): "trượt" + 烟 (yān - yên): "Khói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 溜: Dòng nước mưa (氵) chẳng chịu dừng lại một chỗ (留) mà cứ thế trôi tuột và trượt nhanh đi mất (溜). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:nhanh như chớp, vụt một cái
Ví dụ (3)
看到警察走过来,小偷一溜烟跑了。
Nhìn thấy cảnh sát đi tới, tên trộm đã lẩn trốn nhanh như chớp.
Seeing the police officer walking over, the thief scurried off like a wisp of smoke.
听到下课铃声,孩子们一溜烟跑向操场。
Nghe thấy tiếng chuông tan học, bọn trẻ chạy vụt một cái ra sân chơi.
Hearing the bell ring for the end of class, the children dashed off to the playground in a flash.
兔子受惊后,一溜烟钻进了灌木丛。
Con thỏ sau khi giật mình đã biến mất tăm vào bụi rậm trong nháy mắt.
Startled, the rabbit darted into the bushes in the blink of an eye.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây