ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一溜烟
yí liù yān
nhanh như chớp, vụt một cái
Hán việt: nhất lưu yên
—

Gợi nhớ

Từ "一溜烟" (yí liù yān) mang nghĩa "nhanh như chớp, vụt một cái", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 溜 (liū / liù - lưu): "trượt" + 烟 (yān - yên): "Khói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 溜: Dòng nước mưa (氵) chẳng chịu dừng lại một chỗ (留) mà cứ thế trôi tuột và trượt nhanh đi mất (溜). • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟).

Thành phần cấu tạo

一溜烟
yí liù yān
nhanh như chớp, vụt một cái
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
溜
liū / liù • lưu
trượt
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
留
Lưu
Giữ / âm đọc (bên phải)
烟
yān • yên
Khói
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
因
Nhân
Bởi vì / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:nhanh như chớp, vụt một cái
Ví dụ (3)
kàndào看到jǐngchá警察zǒu走guòlái过来,xiǎotōu小偷yíliùyān一溜烟pǎo跑le了。
Nhìn thấy cảnh sát đi tới, tên trộm đã lẩn trốn nhanh như chớp.
Seeing the police officer walking over, the thief scurried off like a wisp of smoke.
tīngdào听到xiàkè下课língshēng铃声,háizi孩子men们yíliùyān一溜烟pǎo跑xiàng向cāochǎng操场。
Nghe thấy tiếng chuông tan học, bọn trẻ chạy vụt một cái ra sân chơi.
Hearing the bell ring for the end of class, the children dashed off to the playground in a flash.
tùzi兔子shòujīng受惊hòu后,yíliùyān一溜烟zuānjìn钻进le了guànmùcóng灌木丛。
Con thỏ sau khi giật mình đã biến mất tăm vào bụi rậm trong nháy mắt.
Startled, the rabbit darted into the bushes in the blink of an eye.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây