一动也不动
—
Gợi nhớ
Từ "一动也不动" (yí dòng yě bú dòng) nghĩa là "bất động, không hề di chuyển", ghép bởi: 一 (yī): số một + 动 (dòng): di chuyển + 也 (yě): cũng + 不 (bù): không + 动 (dòng): di chuyển.
Thành phần cấu tạo
一动也不动
bất động, không hề di chuyển
一
云
力
也
个 (biến thể)
Phân tích từ 一动也不动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:bất động, không hề di chuyển
Ví dụ (3)
狮子趴在草丛里,一动也不动地盯着猎物。
Con sư tử nằm rạp trong bụi cỏ, nhìn chằm chằm vào con mồi không hề nhúc nhích.
The lion crouched in the grass, staring fixedly at its prey without moving a muscle.
听到这个坏消息,他呆立在那里一动也不动。
Nghe thấy tin xấu này, anh ấy đứng ngây ra đó không hề động đậy.
Upon hearing the bad news, he stood there frozen, completely motionless.
病人静静地躺在病床上,一动也不动。
Bệnh nhân nằm lặng lẽ trên giường bệnh, không hề nhúc nhích.
The patient lay quietly in the hospital bed, completely still.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây