ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一动也不动
yí dòng yě bú dòng
bất động, không hề di chuyển
Hán việt: nhất động dã bất động
—

Gợi nhớ

Từ "一动也不动" (yí dòng yě bú dòng) nghĩa là "bất động, không hề di chuyển", ghép bởi: 一 (yī): số một + 动 (dòng): di chuyển + 也 (yě): cũng + 不 (bù): không + 动 (dòng): di chuyển.

Thành phần cấu tạo

一动也不动
yí dòng yě bú dòng
bất động, không hề di chuyển
一
云
力
也
个 (biến thể)

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:bất động, không hề di chuyển
Ví dụ (3)
shīzi狮子pāzài趴在cǎocóng草丛lǐ里,yídòng一动yě也bú不dòng动de地dīng盯zhe着lièwù猎物。
Con sư tử nằm rạp trong bụi cỏ, nhìn chằm chằm vào con mồi không hề nhúc nhích.
The lion crouched in the grass, staring fixedly at its prey without moving a muscle.
tīngdào听到zhè这gè个huài坏xiāoxi消息,tā他dāi呆lì立zài在nàlǐ那里yídòng一动yě也bú不dòng动。
Nghe thấy tin xấu này, anh ấy đứng ngây ra đó không hề động đậy.
Upon hearing the bad news, he stood there frozen, completely motionless.
bìngrén病人jìngjìng静静de地tǎng躺zài在bìngchuáng病床shàng上,yídòng一动yě也bú不dòng动。
Bệnh nhân nằm lặng lẽ trên giường bệnh, không hề nhúc nhích.
The patient lay quietly in the hospital bed, completely still.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây