一败涂地
—
Gợi nhớ
Từ "一败涂地" (yí bài tú dì) mang nghĩa "thất bại hoàn toàn, thảm bại", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận" + 涂 (tú - đồ): "phết" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败). • Chữ 涂: Lấy phần nước sơn (氵) còn dư thừa (余) quét đều lên bức tường, phết và bôi trát cho thật phẳng phiu (涂). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一败涂地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thất bại hoàn toàn, thảm bại
Ví dụ (3)
由于管理不善,他的新公司一败涂地。
Do quản lý kém cỏi, công ty mới của anh ấy đã thất bại thảm hại.
Due to poor management, his new company suffered a crushing failure.
在这场足球决赛中,主队输得一败涂地。
Trong trận chung kết bóng đá này, đội chủ nhà đã thua thảm bại.
In this soccer final, the home team suffered a rout.
骄傲自满最终让他的人生一败涂地。
Sự kiêu ngạo tự mãn cuối cùng đã khiến cuộc đời anh ấy thất bại hoàn toàn.
Arrogance and complacency ultimately left his life in complete ruin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây