要塞
—
Gợi nhớ
Từ "要塞" (yào sài) mang nghĩa "pháo đài", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 塞 (sāi / sè / sài - tắc): "nhét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 塞: Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đôi tay xếp các khối gạch và đắp đất (土) lấp đầy từng khe hở nơi biên ải, mang nghĩa là nhét đầy, bịt kín và biên tái (塞).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:pháo đài
Ví dụ (3)
这座古老的要塞曾见证过多场战役。
Pháo đài cổ kính này từng chứng kiến nhiều trận chiến trong lịch sử.
This ancient fortress has witnessed numerous battles.
守军依靠坚固的要塞抵挡住了敌人的进攻。
Quân phòng thủ dựa vào pháo đài kiên cố để cản phá các đợt tấn công của kẻ thù.
Relying on the sturdy fortress, the defending troops held off the enemy's attack.
该要塞地理位置十分重要,是兵家必争之地。
Pháo đài này có vị trí địa lý rất quan trọng, là vùng đất tranh chấp quân sự cốt yếu.
This fortress occupies a crucial geographical position and is a strategic stronghold contested by all military strategists.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây