ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
要塞
yào sài
pháo đài
Hán việt: yếu tắc
—

Gợi nhớ

Từ "要塞" (yào sài) mang nghĩa "pháo đài", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 塞 (sāi / sè / sài - tắc): "nhét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 塞: Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đôi tay xếp các khối gạch và đắp đất (土) lấp đầy từng khe hở nơi biên ải, mang nghĩa là nhét đầy, bịt kín và biên tái (塞).

Thành phần cấu tạo

要塞
yào sài
pháo đài
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ
塞
sāi / sè / sài • tắc
nhét
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:pháo đài
Ví dụ (3)
zhè这zuò座gǔlǎo古老de的yàosài要塞céng曾jiànzhèng见证guò过duōchǎng多场zhànyì战役。
Pháo đài cổ kính này từng chứng kiến nhiều trận chiến trong lịch sử.
This ancient fortress has witnessed numerous battles.
shǒujūn守军yīkào依靠jiāngù坚固de的yàosài要塞dǐdǎng抵挡zhù住le了dírén敌人de的jìngōng进攻。
Quân phòng thủ dựa vào pháo đài kiên cố để cản phá các đợt tấn công của kẻ thù.
Relying on the sturdy fortress, the defending troops held off the enemy's attack.
gāi该yàosài要塞dìlǐ地理wèizhi位置shífēn十分zhòngyào重要,shì是bīng兵jiā家bì必zhēng争zhī之dì地。
Pháo đài này có vị trí địa lý rất quan trọng, là vùng đất tranh chấp quân sự cốt yếu.
This fortress occupies a crucial geographical position and is a strategic stronghold contested by all military strategists.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây