ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
要诀
yào jué
bí quyết, mẹo
Hán việt: yếu quyết
—

Gợi nhớ

Từ "要诀" (yào jué) mang nghĩa "bí quyết, mẹo", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 诀 (jué - quyết): "bí quyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 诀: Những lời dặn dò (讠) giúp khai thông và phân định dứt khoát (夬) mọi vướng mắc chính là mẹo hay, bí quyết (诀).

Thành phần cấu tạo

要诀
yào jué
bí quyết, mẹo
要
yào • yếu
muốn
覀
Bộ Á
Che phủ, vây quanh
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ
诀
jué • quyết
bí quyết
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
夬
Quải
Tách ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bí quyết, mẹo
Ví dụ (3)
xuéxí学习yǔyán语言de的yàojué要诀zài在yú于duō多tīng听duō多shuō说。
Bí quyết học ngôn ngữ nằm ở việc nghe nhiều nói nhiều.
The secret to learning a language lies in listening and speaking more.
bǎochí保持niánqīng年轻de的yàojué要诀shì是hélǐ合理de的yǐnshí饮食hé和yùndòng运动。
Bí quyết để duy trì sự trẻ trung là ăn uống và vận động hợp lý.
The key to staying young is a balanced diet and exercise.
tóuzī投资lǐcái理财de的yàojué要诀shì是fēnsàn分散fēngxiǎn风险。
Bí quyết của đầu tư tài chính là phân tán rủi ro.
The golden rule of investment and financial management is diversifying risk.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây