ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
邀功
yāo gōng
tranh công, lấy tín dụng
Hán việt: yêu công
—

Gợi nhớ

Từ "邀功" (yāo gōng) mang nghĩa "tranh công, lấy tín dụng", kết hợp bởi 邀 (yāo - yêu): "mời" + 功 (gōng - công): "Thành tựu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 邀: Tấm lòng rạng rỡ (敫) thúc giục bước chân (辶) ra tận ngõ đón khách quý vào nhà, thể hiện hành động trân trọng mời mọc, rủ rê (邀). • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功).

Thành phần cấu tạo

邀功
yāo gōng
tranh công, lấy tín dụng
邀
yāo • yêu
mời
敫
Chữ Kiểu
Ánh sáng tỏa ra khích lệ (bên trong)
辶
Bộ Sước
Bước đi đón tiếp trên đường (bao dưới trái)
功
gōng • công
Thành tựu
工
Bộ Công
Công việc (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tranh công, lấy tín dụng
Ví dụ (3)
tā他zǒngshì总是qiǎng抢zhe着zài在lǎobǎn老板miànqián面前yāogōng邀功。
Anh ta luôn tranh công trước mặt ông chủ.
He is always rushing to take credit in front of the boss.
zhēnzhèng真正de的yīngxióng英雄cóngbù从不yāogōng邀功qǐng请shǎng赏。
Người anh hùng thực sự không bao giờ tranh công đòi thưởng.
True heroes never claim credit or ask for rewards.
bié别bǎ把biérén别人de的láodòng劳动chéngguǒ成果náqù拿去yāogōng邀功。
Đừng lấy thành quả lao động của người khác để đi tranh công.
Don't take the fruits of other people's labor to claim credit for yourself.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây