邀功
—
Gợi nhớ
Từ "邀功" (yāo gōng) mang nghĩa "tranh công, lấy tín dụng", kết hợp bởi 邀 (yāo - yêu): "mời" + 功 (gōng - công): "Thành tựu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 邀: Tấm lòng rạng rỡ (敫) thúc giục bước chân (辶) ra tận ngõ đón khách quý vào nhà, thể hiện hành động trân trọng mời mọc, rủ rê (邀). • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 邀功
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tranh công, lấy tín dụng
Ví dụ (3)
他总是抢着在老板面前邀功。
Anh ta luôn tranh công trước mặt ông chủ.
He is always rushing to take credit in front of the boss.
真正的英雄从不邀功请赏。
Người anh hùng thực sự không bao giờ tranh công đòi thưởng.
True heroes never claim credit or ask for rewards.
别把别人的劳动成果拿去邀功。
Đừng lấy thành quả lao động của người khác để đi tranh công.
Don't take the fruits of other people's labor to claim credit for yourself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây