扬弃
—
Gợi nhớ
Từ "扬弃" (yáng qì) mang nghĩa "gạn đục khơi trong, phủ định biện chứng", kết hợp bởi 扬 (yáng - dương): "nâng lên" + 弃 (qì - khí): "Bỏ rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬). • Chữ 弃: Đôi bàn tay (廾) phía dưới dứt khoát đẩy đứa trẻ sơ sinh (亠) ra xa, gợi cảnh vứt bỏ, bỏ rơi (弃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扬弃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gạn đục khơi trong, phủ định biện chứng
Ví dụ (3)
对待传统文化,我们应该批判地继承和扬弃。
Đối với văn hóa truyền thống, chúng ta nên kế thừa và phát triển chọn lọc một cách có phê phán.
When dealing with traditional culture, we should critically inherit it, keeping the good and discarding the bad.
新事物的产生是对旧事物的扬弃。
Sự ra đời của sự vật mới chính là sự tiếp thu chọn lọc và loại bỏ đối với sự vật cũ.
The emergence of new things is the sublation of old things.
我们要扬弃陈旧落后的观念,接受现代科学思想。
Chúng ta phải loại bỏ những quan niệm cũ kỹ lạc hậu và tiếp thu tư tưởng khoa học hiện đại.
We must discard outdated and backward ideas and embrace modern scientific thought.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây