研习
—
Gợi nhớ
Từ "研习" (yán xí) mang nghĩa "nghiên cứu học tập, học tập chuyên sâu", kết hợp bởi 研 (yán - nghiên): "Nghiền" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 研习
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghiên cứu học tập, học tập chuyên sâu
Ví dụ (3)
他利用业余时间研习中国书法。
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh rỗi để nghiên cứu học tập thư pháp Trung Quốc.
He uses his spare time to study and practice Chinese calligraphy.
许多外国留学生来到中国研习中医。
Nhiều du học sinh nước ngoài đã đến Trung Quốc để học tập và nghiên cứu Đông y.
Many foreign students come to China to study and research traditional Chinese medicine.
这期研习班旨在提高教师们的教学水平。
Lớp học nghiên cứu này nhằm mục đích nâng cao trình độ giảng dạy của các giáo viên.
This training workshop aims to improve the teaching standards of teachers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây