ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
研习
yán xí
nghiên cứu học tập, học tập chuyên sâu
Hán việt: nghiên tập
—

Gợi nhớ

Từ "研习" (yán xí) mang nghĩa "nghiên cứu học tập, học tập chuyên sâu", kết hợp bởi 研 (yán - nghiên): "Nghiền" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).

Thành phần cấu tạo

研习
yán xí
nghiên cứu học tập, học tập chuyên sâu
研
yán • nghiên
Nghiền
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
开
Khai
Mở / âm đọc (bên phải)
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nghiên cứu học tập, học tập chuyên sâu
Ví dụ (3)
tā他lìyòng利用yèyú业余shíjiān时间yánxí研习zhōngguó中国shūfǎ书法。
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh rỗi để nghiên cứu học tập thư pháp Trung Quốc.
He uses his spare time to study and practice Chinese calligraphy.
xǔduō许多wàiguó外国liúxuéshēng留学生láidào来到zhōngguó中国yánxí研习zhōngyī中医。
Nhiều du học sinh nước ngoài đã đến Trung Quốc để học tập và nghiên cứu Đông y.
Many foreign students come to China to study and research traditional Chinese medicine.
zhè这qī期yánxíbān研习班zhǐzài旨在tígāo提高jiàoshī教师men们de的jiàoxué教学shuǐpíng水平。
Lớp học nghiên cứu này nhằm mục đích nâng cao trình độ giảng dạy của các giáo viên.
This training workshop aims to improve the teaching standards of teachers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây