ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
延揽
yán lǎn
tuyển dụng, chiêu mộ
Hán việt: diên lãm
—

Gợi nhớ

Từ "延揽" (yán lǎn) mang nghĩa "tuyển dụng, chiêu mộ", kết hợp bởi 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 揽 (lǎn - lãm): "ôm lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 揽: Đưa bàn tay (扌) thâu tóm toàn bộ những gì mắt vừa ngắm nhìn (览), chỉ hành động ôm lấy, thu gom và nhận thầu (揽).

Thành phần cấu tạo

延揽
yán lǎn
tuyển dụng, chiêu mộ
延
yán • diên
Kéo dài
廴
Bộ Dẫn
Bước đi vươn dài (bao phía dưới bên trái)
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy nghiêng mở đầu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (bên trong)
揽
lǎn • lãm
ôm lấy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
览
Giản thể từ 覽
Hình mắt nhìn (phồn thể có bộ Kiến 見) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tuyển dụng, chiêu mộ
Ví dụ (3)
zhè这jiā家kējì科技gōngsī公司zhèngzài正在dàlì大力yánlǎn延揽hǎiwài海外gāoduān高端réncái人才。
Công ty công nghệ này đang nỗ lực chiêu mộ nhân tài cao cấp từ nước ngoài.
This tech company is vigorously recruiting high-end overseas talent.
yánlǎn延揽yōuxiù优秀réncái人才shì是qǐyè企业chíxù持续fāzhǎn发展de的guānjiàn关键。
Chiêu mộ nhân tài ưu tú là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Recruiting outstanding talent is the key to a company's sustainable development.
zhèngfǔ政府chūtái出台le了duōxiàng多项zhèngcè政策yǐ以yánlǎn延揽qīngnián青年xuézhě学者。
Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách nhằm thu hút các học giả trẻ.
The government introduced multiple policies to attract and recruit young scholars.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây