延揽
—
Gợi nhớ
Từ "延揽" (yán lǎn) mang nghĩa "tuyển dụng, chiêu mộ", kết hợp bởi 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 揽 (lǎn - lãm): "ôm lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 揽: Đưa bàn tay (扌) thâu tóm toàn bộ những gì mắt vừa ngắm nhìn (览), chỉ hành động ôm lấy, thu gom và nhận thầu (揽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 延揽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tuyển dụng, chiêu mộ
Ví dụ (3)
这家科技公司正在大力延揽海外高端人才。
Công ty công nghệ này đang nỗ lực chiêu mộ nhân tài cao cấp từ nước ngoài.
This tech company is vigorously recruiting high-end overseas talent.
延揽优秀人才是企业持续发展的关键。
Chiêu mộ nhân tài ưu tú là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Recruiting outstanding talent is the key to a company's sustainable development.
政府出台了多项政策以延揽青年学者。
Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách nhằm thu hút các học giả trẻ.
The government introduced multiple policies to attract and recruit young scholars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây