延宕
—
Gợi nhớ
Từ "延宕" (yán dàng) mang nghĩa "trì hoãn", kết hợp bởi 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 宕 (dàng - đãng): "Trì hoãn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 宕: Dưới mái nhà (宀) có tảng đá lớn (石) chắn ngang làm mọi việc bị đình trệ, trì hoãn hoặc sập hệ thống máy chủ (宕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 延宕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trì hoãn
Ví dụ (3)
必须尽快落实计划,不能再延宕了。
Phải mau chóng thực hiện kế hoạch, không thể tiếp tục trì hoãn nữa.
The plan must be implemented as soon as possible; it cannot be delayed any longer.
工期的延宕给项目带来了巨大的经济损失。
Việc trì hoãn thời gian thi công đã đem lại tổn thất kinh tế to lớn cho dự án.
The delay in the construction schedule brought huge economic losses to the project.
他因为种种原因延宕了交稿的时间。
Vì nhiều lý do mà anh ấy đã kéo dài thời gian nộp bản thảo.
For various reasons, he delayed the submission of his manuscript.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây