ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宕
dàng
Trì hoãn, sập máy chủ (dùng trong 宕机, 延宕)
Hán việt: đãng
丶丶フ一ノ丨フ一
8
—

Gợi nhớ

Dưới mái nhà (宀) có tảng đá lớn (石) chắn ngang làm mọi việc bị đình trệ, trì hoãn hoặc sập hệ thống máy chủ (宕).

Thành phần cấu tạo

宕
dàng
Trì hoãn, sập máy chủ (dùng trong 宕机, 延宕)
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Trì hoãn, sập máy chủ (dùng trong 宕机, 延宕)
Ví dụ (3)
fúwùqì服务器tūfā突发gùzhàng故障dàngjī宕机le了。
Máy chủ đột ngột gặp sự cố dẫn đến sập máy chủ.
The server suddenly crashed due to failure.
gōngchéng工程jìndù进度qièwù切勿yándàng延宕。
Tiến độ công trình tuyệt đối không được trì hoãn.
Project progress must never be delayed.
yóuyú由于liúliàng流量guò过dà大dǎozhì导致wǎngyè网页dàng宕diào掉。
Do lưu lượng quá lớn dẫn tới trang web bị sập.
Webpage crashed due to excessive traffic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây