宕
丶丶フ一ノ丨フ一
8
—
Gợi nhớ
Dưới mái nhà (宀) có tảng đá lớn (石) chắn ngang làm mọi việc bị đình trệ, trì hoãn hoặc sập hệ thống máy chủ (宕).
Thành phần cấu tạo
宕
Trì hoãn, sập máy chủ (dùng trong 宕机, 延宕)
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (phía dưới)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trì hoãn, sập máy chủ (dùng trong 宕机, 延宕)
Ví dụ (3)
服务器突发故障宕机了。
Máy chủ đột ngột gặp sự cố dẫn đến sập máy chủ.
The server suddenly crashed due to failure.
工程进度切勿延宕。
Tiến độ công trình tuyệt đối không được trì hoãn.
Project progress must never be delayed.
由于流量过大导致网页宕掉。
Do lưu lượng quá lớn dẫn tới trang web bị sập.
Webpage crashed due to excessive traffic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây