训诫
—
Gợi nhớ
Từ "训诫" (xùn jiè) mang nghĩa "lời khuyên răn, răn dạy", kết hợp bởi 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 诫 (jiè - giới): "Cảnh báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 诫: Dùng lời nói (讠) nghiêm khắc để răn đe và giữ sự cảnh giác (戒) trước hiểm nguy chính là lời cảnh báo, nhắc nhở (诫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 训诫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lời khuyên răn, răn dạy
Ví dụ (3)
警察对犯了轻微错误的少年进行了训诫。
Cảnh sát đã răn dạy và giáo dục đối với thiếu niên phạm lỗi nhẹ.
The police admonished the teenager who had committed a minor offense.
长辈的训诫应该时刻牢记在心。
Lời răn dạy của bậc trưởng bối nên luôn khắc cốt ghi tâm.
The admonitions of elders should always be kept firmly in mind.
法院对他做出了书面训诫的处罚。
Tòa án đã đưa ra hình phạt cảnh cáo bằng văn bản đối với anh ta.
The court issued him a penalty of a written reprimand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây