ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
训诫
xùn jiè
lời khuyên răn, răn dạy
Hán việt: huấn giới
—

Gợi nhớ

Từ "训诫" (xùn jiè) mang nghĩa "lời khuyên răn, răn dạy", kết hợp bởi 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 诫 (jiè - giới): "Cảnh báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 诫: Dùng lời nói (讠) nghiêm khắc để răn đe và giữ sự cảnh giác (戒) trước hiểm nguy chính là lời cảnh báo, nhắc nhở (诫).

Thành phần cấu tạo

训诫
xùn jiè
lời khuyên răn, răn dạy
训
xùn • huấn
Huấn luyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)
诫
jiè • giới
Cảnh báo
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
戒
Chữ Giới
răn, cảnh giác (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:lời khuyên răn, răn dạy
Ví dụ (3)
jǐngchá警察duì对fàn犯le了qīngwēi轻微cuòwù错误de的shàonián少年jìnxíng进行le了xùnjiè训诫。
Cảnh sát đã răn dạy và giáo dục đối với thiếu niên phạm lỗi nhẹ.
The police admonished the teenager who had committed a minor offense.
zhǎngbèi长辈de的xùnjiè训诫yīnggāi应该shíkè时刻láojì牢记zài在xīn心。
Lời răn dạy của bậc trưởng bối nên luôn khắc cốt ghi tâm.
The admonitions of elders should always be kept firmly in mind.
fǎyuàn法院duì对tā他zuòchū做出le了shūmiàn书面xùnjiè训诫de的chǔfá处罚。
Tòa án đã đưa ra hình phạt cảnh cáo bằng văn bản đối với anh ta.
The court issued him a penalty of a written reprimand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây