ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
训话
xùn huà
huấn thị, giáo huấn
Hán việt: huấn thoại
—

Gợi nhớ

Từ "训话" (xùn huà) mang nghĩa "huấn thị, giáo huấn", kết hợp bởi 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).

Thành phần cấu tạo

训话
xùn huà
huấn thị, giáo huấn
训
xùn • huấn
Huấn luyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:huấn thị, giáo huấn
Ví dụ (3)
xiàozhǎng校长měitiān每天zǎo早huì会shí时dōu都huì会xiàng向quán全xiào校shīshēng师生xùnhuà训话。
Hiệu trưởng phát biểu huấn thị cho toàn thể giáo viên và học sinh vào mỗi buổi họp sáng hàng ngày.
The principal addresses and admonishes all teachers and students at the morning assembly every day.
jīnglǐ经理bǎ把dàjiā大家zhàojí召集dào到huìyìshì会议室,biǎoqíng表情yánsù严肃de地xùnhuà训话。
Quản lý tập hợp mọi người đến phòng họp và nghiêm khắc giáo huấn.
The manager called everyone into the conference room and lectured them with a serious expression.
jūnguān军官zhèngzài正在gěi给xīnbīng新兵xùnhuà训话,yāoqiú要求dàjiā大家fúcóng服从mìnglìng命令。
Sĩ quan đang răn dạy các tân binh, yêu cầu mọi người tuân thủ mệnh lệnh.
The military officer is lecturing the new recruits, requiring everyone to obey orders.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây