训话
—
Gợi nhớ
Từ "训话" (xùn huà) mang nghĩa "huấn thị, giáo huấn", kết hợp bởi 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 训话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:huấn thị, giáo huấn
Ví dụ (3)
校长每天早会时都会向全校师生训话。
Hiệu trưởng phát biểu huấn thị cho toàn thể giáo viên và học sinh vào mỗi buổi họp sáng hàng ngày.
The principal addresses and admonishes all teachers and students at the morning assembly every day.
经理把大家召集到会议室,表情严肃地训话。
Quản lý tập hợp mọi người đến phòng họp và nghiêm khắc giáo huấn.
The manager called everyone into the conference room and lectured them with a serious expression.
军官正在给新兵训话,要求大家服从命令。
Sĩ quan đang răn dạy các tân binh, yêu cầu mọi người tuân thủ mệnh lệnh.
The military officer is lecturing the new recruits, requiring everyone to obey orders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây