卸任
—
Gợi nhớ
Từ "卸任" (xiè rèn) mang nghĩa "Từ chức, mãn nhiệm", kết hợp bởi 卸 (xiè - tá): "dỡ hàng" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卸: Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸. • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卸任
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Từ chức, mãn nhiệm
Ví dụ (3)
总统将在今年年底正式卸任。
Tổng thống sẽ chính thức mãn nhiệm vào cuối năm nay.
The president will officially step down from office at the end of this year.
卸任后,他打算写一本回忆录。
Sau khi thôi chức, ông ấy dự định viết một cuốn hồi ký.
After leaving office, he plans to write a memoir.
卸任经理对新经理表示了祝贺。
Người quản lý tiền nhiệm đã gửi lời chúc mừng đến người quản lý mới.
The outgoing manager congratulated the new manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây