笑容可掬
—
Gợi nhớ
Từ "笑容可掬" (xiào róng kě jú) mang nghĩa "Tươi cười rạng rỡ, nụ cười đầy mặt", kết hợp bởi 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 可 (kě - khả): "có thể" + 掬 (jū - cúc): "vốc bằng hai tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 掬: Đưa hai bàn tay (扌) khum tròn lại để ôm trọn từng nắm gạo hay làn nước mát (匊), mang nghĩa vốc bằng hai tay, nâng trong tay (掬).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tươi cười rạng rỡ, nụ cười đầy mặt
Ví dụ (3)
迎宾小姐笑容可掬地迎接每一位客人。
Cô nhân viên đón khách tươi cười rạng rỡ đón chào từng vị khách.
The hostess greeted every guest with a radiant smile.
他每次见到邻居都是笑容可掬。
Mỗi lần gặp hàng xóm, anh ấy đều tươi cười rạng rỡ.
Every time he sees his neighbors, he is all smiles.
老师笑容可掬地走进教室,让紧张的学生们放松了下来。
Thầy giáo tươi cười rạng rỡ bước vào lớp học, khiến các học sinh đang căng thẳng được thư giãn hẳn.
The teacher walked into the classroom with a warm, beaming smile, putting the nervous students at ease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây